Kanji

Chữ 密 (MẬT) nghĩa là gì?

密 đọc Hán-Việt là MẬT, nghĩa là bí mật, kín đáo; dày đặc, tỉ mỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmật
Âm Onミツ
Âm Kunひそ.か
Số nét11
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mậtÂm On ミツÂm Kun ひそ.か
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

bí mật, kín đáo; dày đặc, tỉ mỉ

Mẹo nhớ

Trong nhà 宀 khuất sau núi 山, người giấu kín nỗi lòng 心 nên mọi sự thật BÍ MẬT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 厳密げんみつnghiêm ngặt, chính xác, chặt chẽ
  • 密かひそかbí mật, kín đáo, âm thầm
  • 秘密ひみつbí mật
  • 精密せいみつtinh vi, chính xác
  • 過密かみつquá đông, mật độ quá cao; lịch kín

Từ vựng khác có chữ này

  • 密みつdày, sít, bí mật
  • 密度みつどmật độ
  • 密接みっせつmật thiết, chặt chẽ; sát gần
  • 密集みっしゅうsự tập trung dày đặc, tụ thành đám
  • 機密情報を取り扱うきみつじょうほうをとりあつかうxử lý thông tin mật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.