Kanji

Chữ 寅 (DẦN) nghĩa là gì?

寅 đọc Hán-Việt là DẦN, nghĩa là Dần (chi thứ ba, giờ hổ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdần
Âm Onイン
Âm Kunとら
Số nét11
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dầnÂm On インÂm Kun とら
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

Dần (chi thứ ba, giờ hổ)

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀, con hổ giấu thân 由 và xòe hai chân 八 — nhớ giờ DẦN và con HỔ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.