Từ vựng

密 (みつ, mitsu) nghĩa là gì?

密 (みつ, mitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là dày, sít, bí mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつ
Romajimitsu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みつ
N3 · ước tính theo khung JLPTmitsu

dày, sít, bí mật

Câu ví dụ

  • Hai người có quan hệ mật thiết.

  • Rừng này cây mọc dày đặc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.