Từ vựng
精密 (せいみつ, seimitsu) nghĩa là gì?
精密 (せいみつ, seimitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh vi, chính xác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいみつ |
|---|
| Romaji | seimitsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseimitsu
tinh vi, chính xác
- 1tính từ -na · danh từ precise; exact; detailed
Câu ví dụ
精密検査を受けることにした。
Tôi quyết định làm xét nghiệm chính xác, kỹ lưỡng.
この機械は精密に作られている。
Chiếc máy này được chế tạo rất tinh vi.