Từ vựng

秘密 (ひみつ, himitsu) nghĩa là gì?

秘密 (ひみつ, himitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bí mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひみつ
Romajihimitsu
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひみつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghimitsu

bí mật

Genki 17Genki
  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の bí mật, điều giữ kín, chuyện riêng tưsecret; secrecy; confidentiality
  2. 2danh từ điều bí ẩn, ẩn sốmystery
  3. 3danh từ bí quyết (thành công, thành đạt)secret (e.g. to success)
  4. 4danh từ (Phật giáo) mật giáo, giáo lý bí truyềnesoteric teachings

Câu ví dụ

  • Đây là bí mật chỉ giữa hai chúng ta.

  • Cô ấy đã giữ bí mật cho tôi đến cùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.