Từ vựng
密度 (みつど, mitsudo) nghĩa là gì?
密度 (みつど, mitsudo) trong tiếng Nhật nghĩa là mật độ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みつど |
|---|
| Romaji | mitsudo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitsudo
mật độ
- 1danh từ density
Câu ví dụ
人口密度が高い都市だ。
Đây là thành phố có mật độ dân số cao.
密度の濃い議論だった。
Đó là cuộc thảo luận có nội dung rất dày đặc.