Từ vựng

密度 (みつど, mitsudo) nghĩa là gì?

密度 (みつど, mitsudo) trong tiếng Nhật nghĩa là mật độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつど
Romajimitsudo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みつど
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitsudo

mật độ

  1. 1danh từ density

Câu ví dụ

  • Đây là thành phố có mật độ dân số cao.

  • Đó là cuộc thảo luận có nội dung rất dày đặc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.