Từ vựng

密接 (みっせつ, missetsu) nghĩa là gì?

密接 (みっせつ, missetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mật thiết, chặt chẽ; sát gần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみっせつ
Romajimissetsu
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みっせつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmissetsu

mật thiết, chặt chẽ; sát gần

  1. 1tính từ -na · danh từ mật thiết, khăng khít, gắn bó chặt (quan hệ, liên hệ)close (relationship, connection, etc.); intimate; near
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự kề sát, liền kề, ở sát nhaubeing in close proximity; being adjacent

Câu ví dụ

  • Hai nước có mối quan hệ mật thiết.

  • Nguyên nhân và kết quả liên quan mật thiết với nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.