Từ vựng

固める (かためる, katameru) nghĩa là gì?

固める (かためる, katameru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm cứng; củng cố, tập hợp, quyết tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかためる
Romajikatameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かためる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatameru

làm cứng; củng cố, tập hợp, quyết tâm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ làm cứng lại, làm đông lại, nắm chặt (tay), nén chặt (tuyết, đất)to harden; to freeze; to strengthen
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ gom lại, tập hợp lại, dồn về một chỗto put together; to collect; to gather
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ làm cho vững chắc, ổn định lại, củng cố (niềm tin, quyết tâm), xác lập (chứng cứ)to make secure; to stabilize; to settle down
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ củng cố phòng thủ, tăng cường, chống đỡto fortify; to reinforce; to support
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ mặc kín người (áo giáp, áo khoác) cho một mục đích nhất địnhto wear for a specific purpose (armor, coat, etc.)

Câu ví dụ

  • Dùng xi măng để làm cứng mặt đất.

  • Anh ấy đã quyết tâm và lên đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.