Từ vựng

頑固 (がんこ, ganko) nghĩa là gì?

頑固 (がんこ, ganko) trong tiếng Nhật nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんこ
Romajiganko
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんこ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganko

bướng bỉnh, ngoan cố

  1. 1tính từ -na · danh từ stubborn; obstinate; pigheaded

Câu ví dụ

  • Ông tôi bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến.

  • Vết bẩn cứng đầu mãi không tẩy được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.