Từ vựng
調和 (ちょうわ, chouwa) nghĩa là gì?
調和 (ちょうわ, chouwa) trong tiếng Nhật nghĩa là hài hòa, hòa hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうわ |
|---|
| Romaji | chouwa |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouwa
hài hòa, hòa hợp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ harmony; accord; reconciliation
Câu ví dụ
この建物は周囲の自然と調和している。
Tòa nhà này hài hòa với thiên nhiên xung quanh.
家族の調和を保つことは簡単ではない。
Giữ được sự hòa hợp trong gia đình không hề dễ.