Từ vựng
温和 (おんわ, onwa) nghĩa là gì?
温和 (おんわ, onwa) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn hòa, dịu dàng; khí hậu ôn dịu.
| Cách đọc | おんわ |
|---|---|
| Romaji | onwa |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
温和おんわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngonwa
ôn hòa, dịu dàng; khí hậu ôn dịu
- 1tính từ -na · danh từ ôn hoà, ấm áp dễ chịu (khí hậu)mild (climate); temperate; clement
- 2tính từ -na · danh từ hiền hoà, nhã nhặn, điềm đạm (tính cách)gentle (nature, personality, etc.); mild; quiet
- 3tính từ -na · danh từ ôn hoà, chừng mực (phát ngôn, biện pháp)moderate (statement, measure, etc.); mild; temperate
Câu ví dụ
この地方は気候が温和だ。
Vùng này có khí hậu ôn hòa.
彼は温和な性格で知られている。
Anh ấy được biết đến với tính cách ôn hòa.