Từ vựng

飽和 (ほうわ, houwa) nghĩa là gì?

飽和 (ほうわ, houwa) trong tiếng Nhật nghĩa là bão hòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうわ
Romajihouwa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouwa

bão hòa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ saturation; satiation

Câu ví dụ

  • Thị trường đã ở trạng thái bão hòa.

  • Hơi nước trong không khí đã đạt mức bão hòa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.