Từ vựng
緩和 (かんわ, kanwa) nghĩa là gì?
緩和 (かんわ, kanwa) trong tiếng Nhật nghĩa là làm dịu, giảm nhẹ; nới lỏng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんわ |
|---|
| Romaji | kanwa |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanwa
làm dịu, giảm nhẹ; nới lỏng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ relief; mitigation; alleviation
Câu ví dụ
この薬で痛みが緩和された。
Cơn đau đã được giảm nhẹ nhờ loại thuốc này.
政府は規制の緩和を検討している。
Chính phủ đang xem xét việc nới lỏng quy định.