Từ vựng

和~ (わ~) nghĩa là gì?

和~ (わ~, wa~) trong tiếng Nhật nghĩa là Nhật Bản, kiểu Nhật; hòa (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcわ~
Romajiwa~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わ~
N2 · ước tính theo khung JLPTwa~

Nhật Bản, kiểu Nhật; hòa (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Nhà trọ này có phòng kiểu Nhật rộng rãi.

  • Buổi trưa tôi ăn ở nhà hàng kiểu Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.