Kanji

Chữ 去 (KHỨ) nghĩa là gì?

去 đọc Hán-Việt là KHỨ, nghĩa là đi, rời khỏi; đã qua (quá khứ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhứ
Âm Onキョ、コ
Âm Kunさ.る、-さ.る
Số nét5
Bộ thủ chính厶 (tư)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
khứÂm On キョ、コÂm Kun さ.る、-さ.る
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét

đi, rời khỏi; đã qua (quá khứ)

Mẹo nhớ

Rời bỏ mảnh đất (土) riêng (厶) của mình mà ra đi biền biệt — đây là chữ 'khứ' (đi, rời khỏi, đã qua).

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.