Kanji
Chữ 去 (KHỨ) nghĩa là gì?
去 đọc Hán-Việt là KHỨ, nghĩa là đi, rời khỏi; đã qua (quá khứ).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | khứ |
|---|
| Âm On | キョ、コ |
|---|
| Âm Kun | さ.る、-さ.る |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 厶 (tư) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
去khứÂm On キョ、コÂm Kun さ.る、-さ.る
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét
đi, rời khỏi; đã qua (quá khứ)
Mẹo nhớ
Rời bỏ mảnh đất (土) riêng (厶) của mình mà ra đi biền biệt — đây là chữ 'khứ' (đi, rời khỏi, đã qua).
Từ ghép tiêu biểu
- 去るさるrời đi
- 去年きょねんnăm ngoái
- 過去かこquá khứ
Từ vựng khác có chữ này
- 消去しょうきょxóa bỏ, loại bỏ
- 立ち去るたちさるrời đi