Từ vựng
去る (さる, saru) nghĩa là gì?
去る (さる, saru) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đi.
| Cách đọc | さる |
|---|---|
| Romaji | saru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
去るさる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaru
rời đi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ rời đi, ra đi, bỏ đito leave; to go away
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ trôi qua (thời gian)to pass; to elapse
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ cách xa, cách một khoảngto be distant
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ đuổi đi, xua đi; bỏ (vợ)to send away; to drive off; to divorce
- 5trợ động từ · động từ nhóm 1 (trợ động từ) …hẳn, …mất (消え去る: tan biến mất)to (do) completely
Câu ví dụ
彼は何も言わずに去りました。
Anh ấy rời đi mà không nói gì.
電車がゆっくり去っていきました。
Đoàn tàu từ từ rời đi.