Từ vựng

立ち去る (たちさる, tachisaru) nghĩa là gì?

立ち去る (たちさる, tachisaru) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちさる
Romajitachisaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たちさる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtachisaru

rời đi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to leave; to depart; to take one's leave

Câu ví dụ

  • Anh ấy rời đi mà không nói một lời nào.

  • Thủ phạm đã rời khỏi hiện trường ngay lập tức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.