Từ vựng
立ち去る (たちさる, tachisaru) nghĩa là gì?
立ち去る (たちさる, tachisaru) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たちさる |
|---|
| Romaji | tachisaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtachisaru
rời đi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to leave; to depart; to take one's leave
Câu ví dụ
彼は何も言わずに立ち去った。
Anh ấy rời đi mà không nói một lời nào.
犯人は現場からすぐに立ち去った。
Thủ phạm đã rời khỏi hiện trường ngay lập tức.