Từ vựng

消去 (しょうきょ, shoukyo) nghĩa là gì?

消去 (しょうきょ, shoukyo) trong tiếng Nhật nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうきょ
Romajishoukyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうきょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoukyo

xóa bỏ, loại bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xoá, xoá bỏ, làm biến mất, dọn sạcherasure; deletion; elimination
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (toán) phép khử (biến số)elimination (of variables)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (tâm lý học) sự dập tắt (phản xạ có điều kiện)extinction

Câu ví dụ

  • Tôi đã xóa bỏ dữ liệu bị sai.

  • Anh ấy muốn xóa bỏ ký ức đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.