Từ vựng

姿勢 (しせい, shisei) nghĩa là gì?

姿勢 (しせい, shisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tư thế; thái độ, lập trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしせい
Romajishisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しせい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisei

tư thế; thái độ, lập trường

  1. 1danh từ tư thế, dáng ngồi đứng, thế ngườiposture; pose; position
  2. 2danh từ thái độ, lập trường, cách tiếp cậnattitude; approach; stance

Câu ví dụ

  • Tôi khâm phục thái độ tích cực của anh ấy.

  • Hãy ngồi thẳng lưng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.