Từ vựng
優勢 (ゆうせい, yuusei) nghĩa là gì?
優勢 (ゆうせい, yuusei) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu thế, thế vượt trội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうせい |
|---|
| Romaji | yuusei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuusei
ưu thế, thế vượt trội
- 1danh từ · tính từ -na superiority; superior power; predominance
Câu ví dụ
世論調査では与党が優勢だ。
Theo khảo sát dư luận, đảng cầm quyền đang chiếm ưu thế.
試合は前半から優勢に進めた。
Trận đấu diễn ra ở thế ưu thế ngay từ hiệp một.