Từ vựng
態勢 (たいせい, taisei) nghĩa là gì?
態勢 (たいせい, taisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tư thế, trạng thái sẵn sàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいせい |
|---|
| Romaji | taisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisei
tư thế, trạng thái sẵn sàng
- 1danh từ attitude; posture; preparedness
Câu ví dụ
台風に備えて警戒態勢を敷いた。
Họ đã bố trí thế cảnh giác để phòng bão.
会社は新製品の発売に向けて態勢を整えた。
Công ty đã chuẩn bị sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm mới.