Từ vựng

態勢 (たいせい, taisei) nghĩa là gì?

態勢 (たいせい, taisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tư thế, trạng thái sẵn sàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせい
Romajitaisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisei

tư thế, trạng thái sẵn sàng

  1. 1danh từ attitude; posture; preparedness

Câu ví dụ

  • Họ đã bố trí thế cảnh giác để phòng bão.

  • Công ty đã chuẩn bị sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.