Từ vựng
形勢 (けいせい, keisei) nghĩa là gì?
形勢 (けいせい, keisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tình thế, cục diện, triển vọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいせい |
|---|
| Romaji | keisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeisei
tình thế, cục diện, triển vọng
- 1danh từ condition; situation; prospects
Câu ví dụ
試合の形勢は後半で逆転した。
Cục diện trận đấu đã đảo ngược ở hiệp hai.
交渉は徐々に有利な形勢に傾いた。
Cuộc đàm phán dần nghiêng về thế cục có lợi.