Từ vựng

情勢 (じょうせい, jousei) nghĩa là gì?

情勢 (じょうせい, jousei) trong tiếng Nhật nghĩa là tình thế, tình hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうせい
Romajijousei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjousei

tình thế, tình hình

  1. 1danh từ tình hình, cục diện, thời cuộcstate of things; state of affairs; situation

Câu ví dụ

  • Tình hình quốc tế đang căng thẳng.

  • Theo dõi sát sao sự thay đổi của tình hình kinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.