Từ vựng

刺さる (ささる, sasaru) nghĩa là gì?

刺さる (ささる, sasaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đâm vào, mắc vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcささる
Romajisasaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ささる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasaru

đâm vào, mắc vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đâm vào, cắm vào, mắc kẹt trong (vật nhọn)to stick into (of something with a sharp point); to prick; to pierce
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ chạm tới lòng, thấm thía, lay động (lời nói, tác phẩm)to resonate emotionally; to move

Câu ví dụ

  • Cái gai đâm vào ngón tay tôi.

  • Xương cá mắc vào cổ họng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.