Từ vựng

刺身 (さしみ, sashimi) nghĩa là gì?

刺身 (さしみ, sashimi) trong tiếng Nhật nghĩa là Sashimi, hải sản sống thái lát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさしみ
Romajisashimi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さしみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsashimi

Sashimi, hải sản sống thái lát

  1. 1danh từ sashimi, món cá sống thái látsashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)

Câu ví dụ

  • Em gái tôi không ăn được sashimi.

  • Chúng ta đi ăn sashimi tươi đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.