Kanji

Chữ 処 (XỬ) nghĩa là gì?

処 đọc Hán-Việt là XỬ, nghĩa là xử lý; nơi chốn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxử
Âm Onショ
Âm Kunところ、-こ、お.る
Số nét5
Bộ thủ chính几 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
xửÂm On ショÂm Kun ところ、-こ、お.る
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

xử lý; nơi chốn

Mẹo nhớ

Bàn chân dừng tại một NƠI để XỬ LÝ việc đang chờ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 処理しょりsự xử lý, giải quyết

Từ vựng khác có chữ này

  • 処分しょぶんxử lý, thanh lý; kỷ luật
  • 処置しょちbiện pháp xử lý; điều trị
  • 処罰しょばつxử phạt, trừng phạt
  • 対処たいしょđối phó, xử lý

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.