Từ vựng
対処 (たいしょ, taisho) nghĩa là gì?
対処 (たいしょ, taisho) trong tiếng Nhật nghĩa là đối phó, xử lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいしょ |
|---|
| Romaji | taisho |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisho
đối phó, xử lý
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dealing with; coping with
Câu ví dụ
会社は苦情に迅速に対処した。
Công ty đã xử lý nhanh chóng các khiếu nại.
問題に冷静に対処する必要がある。
Cần bình tĩnh xử lý vấn đề.