Từ vựng

対処 (たいしょ, taisho) nghĩa là gì?

対処 (たいしょ, taisho) trong tiếng Nhật nghĩa là đối phó, xử lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしょ
Romajitaisho
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいしょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisho

đối phó, xử lý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dealing with; coping with

Câu ví dụ

  • Công ty đã xử lý nhanh chóng các khiếu nại.

  • Cần bình tĩnh xử lý vấn đề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.