Kanji

Chữ 借 (TÁ) nghĩa là gì?

借 đọc Hán-Việt là TÁ, nghĩa là mượn, vay.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttá
Âm Onシャク
Âm Kunか.りる
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
táÂm On シャクÂm Kun か.りる
N4 · ước tính theo khung JLPT10 nét

mượn, vay

Mẹo nhớ

Một người (亻) nhắc lại chuyện ngày xưa (昔: 廾 chồng lên 日) để hỏi mượn lại món đồ cũ — đây là chữ 'tá' (mượn, vay).

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 拝借はいしゃくmượn (khiêm nhường)
  • 借りるかりるmượn, vay

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.