Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 拝借します là gì?
Mượn (khiêm nhường của 借りる) (Borrow (humble))
| Thuật ngữ | 拝借します |
|---|---|
| Cách đọc | はいしゃくします |
| Hán-Việt | BÁI TÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mượn (khiêm nhường của 借りる) |
| Tiếng Anh | Borrow (humble) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mượn bút, sách, phòng họp hoặc xin chút thời gian quý báu của cấp trên/khách: お知恵を拝借します (xin mượn trí tuệ của anh).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 借りる. Từ điển: 拝借する. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
すみません、ペンを拝借します。
Xin lỗi, cho tôi mượn cây bút một chút ạ.
恐れ入りますが、少しだけお時間を拝借します。
Xin thứ lỗi, cho tôi xin phép mượn một chút thời gian của anh ạ.