Từ vựng

借金 (しゃっきん, shakkin) nghĩa là gì?

借金 (しゃっきん, shakkin) trong tiếng Nhật nghĩa là nợ, khoản vay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃっきん
Romajishakkin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゃっきん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshakkin

nợ, khoản vay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khoản nợ, tiền vay, việc vay mượndebt; loan; liabilities
  2. 2danh từ (thông tục, bóng chày) số trận thua vượt số trận thắng (dưới mốc 50%)number of games under the .500 mark

Câu ví dụ

  • Tôi muốn trả nợ sớm.

  • Anh ấy nợ nhiều tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.