Từ vựng

拝借 (はいしゃく, haishaku) nghĩa là gì?

拝借 (はいしゃく, haishaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mượn (khiêm nhường).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいしゃく
Romajihaishaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいしゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaishaku

mượn (khiêm nhường)

humble
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ borrowing

Câu ví dụ

  • Tôi xin phép mượn cây bút một chút.

  • Tôi mượn nhà vệ sinh một chút được không ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.