Từ vựng

借り (かり, kari) nghĩa là gì?

借り (かり, kari) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản vay, món nợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかり
Romajikari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkari

khoản vay, món nợ

  1. 1danh từ borrowing; debt; loan

Câu ví dụ

  • Tôi trả lại món nợ hôm qua.

  • Tôi có nợ tiền anh ấy.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.