Từ vựng

個人 (こじん, kojin) nghĩa là gì?

個人 (こじん, kojin) trong tiếng Nhật nghĩa là cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこじん
Romajikojin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こじん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkojin

cá nhân

  1. 1danh từ cá nhân, riêng tư, thuộc về cá nhânindividual; private person; personal
  2. 2danh từ thể nhân (con người với tư cách chủ thể pháp lý)natural person

Câu ví dụ

  • Đây là ý kiến cá nhân.

  • Tôi bảo vệ thông tin cá nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.