Từ vựng

個体 (こたい, kotai) nghĩa là gì?

個体 (こたい, kotai) trong tiếng Nhật nghĩa là cá thể, mẫu vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこたい
Romajikotai
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotai

cá thể, mẫu vật

  1. 1danh từ · tính từ の individual; specimen

Câu ví dụ

  • Người ta đã tìm thấy một cá thể mới trên đảo.

  • Loài côn trùng này màu sắc khác nhau tùy từng cá thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.