Từ vựng

個性 (こせい, kosei) nghĩa là gì?

個性 (こせい, kosei) trong tiếng Nhật nghĩa là cá tính, nét riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこせい
Romajikosei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkosei

cá tính, nét riêng

  1. 1danh từ individuality; personality; quirk

Câu ví dụ

  • Cô ấy có cá tính rất mạnh mẽ.

  • Tôi muốn nuôi dạy trân trọng cá tính của con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.