Từ vựng
個性 (こせい, kosei) nghĩa là gì?
個性 (こせい, kosei) trong tiếng Nhật nghĩa là cá tính, nét riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こせい |
|---|
| Romaji | kosei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkosei
cá tính, nét riêng
- 1danh từ individuality; personality; quirk
Câu ví dụ
彼女はとても個性が強い。
Cô ấy có cá tính rất mạnh mẽ.
子供の個性を大切に育てたい。
Tôi muốn nuôi dạy trân trọng cá tính của con.