Từ vựng
個々 (ここ, koko) nghĩa là gì?
個々 (ここ, koko) trong tiếng Nhật nghĩa là từng cái, từng người.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ここ |
|---|
| Romaji | koko |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoko
từng cái, từng người
- 1danh từ · tính từ の individual; one by one; separate
Câu ví dụ
個々の問題を考えます。
Tôi suy nghĩ về từng vấn đề.
個々の意見を大切にします。
Tôi coi trọng ý kiến của từng người.