Kanji

Chữ 今 (KIM) nghĩa là gì?

今 đọc Hán-Việt là KIM, nghĩa là bây giờ, hiện nay.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkim
Âm Onコン、キン
Âm Kunいま
Số nét4
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
kimÂm On コン、キンÂm Kun いま
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

bây giờ, hiện nay

Mẹo nhớ

Một mái nhỏ che trên một vạch ngang, như mọi người vừa tụ họp lại ngay lúc này — đây là chữ 'kim' (bây giờ, hiện nay).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 今年ことしnăm nay
  • 今晩こんばんtối nay
  • 今週こんしゅうtuần này
  • 今夜こんやtối nay, đêm nay
  • 今度こんどlần này; lần tới, sắp tới
  • 今にいまにchẳng bao lâu nữa, rồi sẽ
  • 今回こんかいlần này
  • 今後こんごtừ nay về sau
  • 今にもいまにもsắp sửa, bất cứ lúc nào
  • 今日こんにちngày nay, hôm nay
  • 今期こんきkỳ này, quý này (kỳ kinh doanh hiện tại)
  • 今~こん~nay, hiện tại (tiền tố)
  • 今更いまさらđến giờ này mới; lại từ đầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.