Từ vựng

今 (いま, ima) nghĩa là gì?

今 (いま, ima) trong tiếng Nhật nghĩa là bây giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいま
Romajiima
Từ loạidanh từ, tính từ の, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いま
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngima

bây giờ

GenkiGenki 1
  1. 1danh từ · tính từ の · trạng từ bây giờ, hiện giờ, ngay bây giờ, lát nữanow; the present time; just now
  2. 2trạng từ thêm, nữa (vd 今一つ: thêm một cái nữa)another; more

Câu ví dụ

  • Bây giờ là mấy giờ?

  • Bây giờ tôi đang học bài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.