Từ vựng

今日 (きょう, kyou) nghĩa là gì?

今日 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là hôm nay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょう
Romajikyou
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きょう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyou

hôm nay

GenkiGenki 3
  1. 1danh từ · trạng từ hôm nay, ngày hôm naytoday; this day
  2. 2danh từ · trạng từ ngày nay, dạo này, thời buổi nàythese days; recently; nowadays

Câu ví dụ

  • Hôm nay thời tiết đẹp.

  • Hôm nay tôi nghỉ học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.