Từ vựng

今に (いまに, imani) nghĩa là gì?

今に (いまに, imani) trong tiếng Nhật nghĩa là chẳng bao lâu nữa, rồi sẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいまに
Romajiimani
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いまに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngimani

chẳng bao lâu nữa, rồi sẽ

  1. 1trạng từ before long; even now

Câu ví dụ

  • Rồi anh sẽ hối hận cho xem.

  • Rồi cậu ấy cũng sẽ hiểu thôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.