Kanji
Chữ 二 (NHỊ) nghĩa là gì?
二 đọc Hán-Việt là NHỊ, nghĩa là hai, số 2.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nhị |
|---|
| Âm On | ニ、ジ |
|---|
| Âm Kun | ふた、ふた.つ、ふたたび |
|---|
| Số nét | 2 |
|---|
| Bộ thủ chính | 二 (nhị) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
二nhịÂm On ニ、ジÂm Kun ふた、ふた.つ、ふたたびN5 · ước tính theo khung JLPT2 nét
hai, số 2
Mẹo nhớ
Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, đơn giản là con số hai — đây là chữ 'nhì' (hai).
Từ ghép tiêu biểu
- 二にhai, số 2
- 二つふたつhai cái
- 二十日はつかngày 20; hai mươi ngày
- 二十歳はたち20 tuổi
Từ vựng khác có chữ này
- 二人ふたりhai người
- 二日ふつかngày mùng 2; hai ngày
- 二月にがつtháng Hai
- 十二月じゅうにがつtháng Mười hai
- 真っ二つまっぷたつthành đúng hai phần, làm đôi