Kanji

Chữ 二 (NHỊ) nghĩa là gì?

二 đọc Hán-Việt là NHỊ, nghĩa là hai, số 2.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhị
Âm Onニ、ジ
Âm Kunふた、ふた.つ、ふたたび
Số nét2
Bộ thủ chính二 (nhị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
nhịÂm On ニ、ジÂm Kun ふた、ふた.つ、ふたたび
N5 · ước tính theo khung JLPT2 nét

hai, số 2

Mẹo nhớ

Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, đơn giản là con số hai — đây là chữ 'nhì' (hai).

Thứ tự nét · 2 nét

  • 1
  • 2

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 二人ふたりhai người
  • 二日ふつかngày mùng 2; hai ngày
  • 二月にがつtháng Hai
  • 十二月じゅうにがつtháng Mười hai
  • 真っ二つまっぷたつthành đúng hai phần, làm đôi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.