Từ vựng

二 (に, ni) nghĩa là gì?

二 (に, ni) trong tiếng Nhật nghĩa là hai, số 2.

Thông tin tra cứu
Cách đọcに
Romajini
Từ loạisố từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
に
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngni

hai, số 2

  1. 1số từ two; 2

Câu ví dụ

  • Hãy gặp nhau lúc hai giờ nhé.

  • Có hai quả táo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.