Từ vựng

乾かす (かわかす, kawakasu) nghĩa là gì?

乾かす (かわかす, kawakasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm khô, phơi khô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわかす
Romajikawakasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かわかす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawakasu

làm khô, phơi khô

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to dry (clothes, etc.); to desiccate

Câu ví dụ

  • Tôi phơi khô quần áo đã giặt ở ngoài trời.

  • Tôi đã sấy khô tóc bằng máy sấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.