Từ vựng
乾かす (かわかす, kawakasu) nghĩa là gì?
乾かす (かわかす, kawakasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm khô, phơi khô.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かわかす |
|---|
| Romaji | kawakasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawakasu
làm khô, phơi khô
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to dry (clothes, etc.); to desiccate
Câu ví dụ
洗った服を外で乾かします。
Tôi phơi khô quần áo đã giặt ở ngoài trời.
ドライヤーで髪を乾かしました。
Tôi đã sấy khô tóc bằng máy sấy.