Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 請負契約 là gì?
Hợp đồng thi công (hợp đồng nhận thầu) (Construction contract)
| Thuật ngữ | 請負契約 |
|---|---|
| Cách đọc | うけおいけいやく |
| Hán-Việt | THỈNH PHỤ KHẾ ƯỚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Hợp đồng thi công (hợp đồng nhận thầu) |
| Tiếng Anh | Construction contract |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hợp đồng trong đó một bên nhận làm xong công trình, bên kia trả tiền cho kết quả đó. Xây dựng ở Nhật gần như luôn là 請負: nhà thầu chịu trách nhiệm làm XONG, không phải chỉ cung cấp người. 建設業法 bắt buộc lập bằng văn bản (hoặc điện tử) với các mục như nội dung việc, giá, thời hạn, cách xử lý khi thay đổi.
Lưu ý & thực tế
請負 (うけおい) = nhận thầu làm trọn việc; khác 派遣 (cho thuê người) và 委託 (uỷ thác). Bên đặt gọi 注文者, bên nhận gọi 請負人.
Câu ví dụ trong công việc
請負契約を結ぶ前に、工期と金額を最終確認します。
Trước khi ký hợp đồng thi công, chúng tôi xác nhận lần cuối thời hạn và số tiền.
口約束ではなく、請負契約は必ず書面で交わしてください。
Đừng hứa miệng; hợp đồng thi công nhất định phải ký bằng văn bản.