Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 請負代金(うけおいだいきん) là gì?

Giá trị hợp đồng thi công (Contract price)

Thông tin thuật ngữ 請負代金
Thuật ngữ請負代金
Cách đọcうけおいだいきん
Hán-ViệtTHỈNH PHỤ ĐẠI KIM
Nghĩa tiếng ViệtGiá trị hợp đồng thi công
Tiếng AnhContract price
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Số tiền ghi trong 請負契約 — giá nhà thầu được trả để làm xong công trình. Đây là từ của luật: các ngưỡng trong 建設業法 như phải có giấy phép, phải đặt kỹ sư chuyên trách đều tính theo 請負代金 (đã gồm thuế tiêu dùng).

Lưu ý & thực tế

Nói chuyện hằng ngày hay gọi 請負金額 hoặc 契約金額. Bên đặt không được lợi dụng vị thế để ép 請負代金 thấp hơn chi phí thông thường cần có; từ 12/12/2025, nhà thầu cũng không được tự nhận giá dưới giá thành nếu không có lý do chính đáng.

Câu ví dụ trong công việc

Giá trị hợp đồng quyết định kỹ sư có phải chuyên trách ở công trường hay không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe