Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 精算 là gì?
Quyết toán, thanh toán chốt cuối (Final settlement)
| Thuật ngữ | 精算 |
|---|---|
| Cách đọc | せいさん |
| Hán-Việt | TINH TOÁN |
| Nghĩa tiếng Việt | Quyết toán, thanh toán chốt cuối |
| Tiếng Anh | Final settlement |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tính chính xác số tiền cuối cùng rồi trả hoặc thu phần chênh lệch: cộng phần phát sinh, trừ phần giảm, trừ tiền đã tạm ứng hay đã trả theo đợt. Ở công trường, 精算 hay nghe nhất với thầu phụ lúc cuối công trình, và với tiền tạm ứng nội bộ.
Lưu ý & thực tế
精算 và 清算 đều đọc せいさん. 精算 = tính chính xác rồi thanh toán; 清算 = thanh lý, giải quyết dứt điểm (vd giải thể công ty). Ở công trình gần như luôn là 精算.
Câu ví dụ trong công việc
工事が終わったら、協力会社と最終の精算をします。
Xong công trình thì làm quyết toán cuối với thầu phụ.
立て替えた交通費は、月末にまとめて精算してください。
Tiền đi lại đã ứng trước thì cuối tháng gộp lại quyết toán.