Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 常用 là gì?
Thuê thợ tính theo ngày công (công nhật) (Day-rate labor)
| Thuật ngữ | 常用 |
|---|---|
| Cách đọc | じょうよう |
| Hán-Việt | THƯỜNG DỤNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Thuê thợ tính theo ngày công (công nhật) |
| Tiếng Anh | Day-rate labor |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kiểu thuê thợ trả tiền theo số người × số ngày, thay vì theo khối lượng. Dùng cho việc lặt vặt, khó bóc khối lượng: dọn dẹp, phụ việc, sửa chữa nhỏ. Vì trả theo ngày nên phải ghi rõ ai, mấy người, làm gì mỗi ngày, nếu không cuối tháng không kiểm được hoá đơn.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 常傭. Ở công trường nghe 「常用で頼む」 = thuê theo công nhật; tính bằng 人工 (vd 常用3人工).
Câu ví dụ trong công việc
片付けの手伝いを、常用で頼みました。
Tôi đã thuê người phụ dọn dẹp theo công nhật.
常用の人数と作業内容を、日報に書いておいてください。
Hãy ghi số người làm công nhật và nội dung việc vào nhật ký công trường.