Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 見積もり(みつもり) là gì?

Báo giá (Quotation)

Thông tin thuật ngữ 見積もり
Thuật ngữ見積もり
Cách đọcみつもり
Hán-ViệtKIẾN TÍCH
Nghĩa tiếng ViệtBáo giá
Tiếng AnhQuotation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bảng giá gửi trước khi ký hợp đồng. Ở xây dựng có hai chiều: nhà thầu chính gửi báo giá cho chủ đầu tư, và nhà thầu chính xin báo giá từ các thầu phụ để chọn đơn vị và lập ngân sách. Báo giá xây dựng thường kèm bảng chi tiết từng hạng mục (内訳書).

Lưu ý & thực tế

Cũng viết 見積 hoặc 見積り. Lấy báo giá nhiều nơi để so sánh gọi là 相見積もり (あいみつもり, nói tắt あいみつ).

Câu ví dụ trong công việc

Báo giá phần phát sinh, chúng tôi sẽ gửi trước ngày mai.

Tôi đã lấy báo giá từ ba nhà thầu phụ.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe