Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 注文書 là gì?
Đơn đặt hàng (giao thầu) (Purchase order)
| Thuật ngữ | 注文書 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅうもんしょ |
| Hán-Việt | CHÚ VĂN THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đơn đặt hàng (giao thầu) |
| Tiếng Anh | Purchase order |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Văn bản bên đặt gửi để giao việc hay mua hàng: nội dung, số tiền, thời hạn, điều kiện thanh toán. Với thầu phụ, nhà thầu chính thường dùng cặp 注文書 + 注文請書 (bên nhận ký gửi lại) thay cho bản hợp đồng dày — khi đó cặp giấy này chính là hợp đồng.
Lưu ý & thực tế
Giao việc cho thầu phụ phải có văn bản trước khi bắt đầu làm — kiểu "cứ làm trước đi, giấy tờ tính sau" là trái 建設業法. 注文請書 đọc ちゅうもんうけしょ.
Câu ví dụ trong công việc
注文書を出してから、作業に入ってもらいます。
Gửi đơn đặt hàng xong mới cho họ bắt đầu làm.
注文書の金額と見積書の金額が合っているか、確認してください。
Hãy kiểm số tiền trên đơn đặt hàng có khớp với báo giá không.