Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 建設業法(けんせつぎょうほう) là gì?

Luật Kinh doanh xây dựng (Construction Business Act)

Thông tin thuật ngữ 建設業法
Thuật ngữ建設業法
Cách đọcけんせつぎょうほう
Hán-ViệtKIẾN THIẾT NGHIỆP PHÁP
Nghĩa tiếng ViệtLuật Kinh doanh xây dựng
Tiếng AnhConstruction Business Act
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Luật chính về kinh doanh xây dựng ở Nhật: giấy phép xây dựng, hợp đồng thi công phải bằng văn bản, cấm giao thầu lại toàn bộ, trách nhiệm trả tiền thầu phụ, kỹ sư bắt buộc ở công trường, sổ cơ cấu thi công… Bản sửa đổi năm 2024 (hiệu lực đầy đủ từ 12/12/2025) thêm quy định về tiền công chuẩn và cấm hợp đồng dưới giá thành.

Lưu ý & thực tế

Khác 建築基準法 (luật tiêu chuẩn xây dựng — nói về chính toà nhà: kết cấu, phòng cháy, cấp phép) và 労働安全衛生法 (an toàn lao động). Tiền trả thầu phụ thi công theo 建設業法, không theo 下請法/取適法.

Câu ví dụ trong công việc

Luật kinh doanh xây dựng quy định hợp đồng với thầu phụ phải lập văn bản.

Do sửa đổi luật kinh doanh xây dựng, cách viết báo giá cũng thay đổi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe